"kiln" in Vietnamese
Definition
Lò nung là một loại lò đặc biệt dùng để nung gốm sứ, gạch, hay các vật liệu khác ở nhiệt độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lò nung' chủ yếu dùng trong làm gốm, xây dựng; không dùng để nấu ăn. Thường gặp trong cụm: 'lò nung gốm', 'lò nung gạch'.
Examples
The potter placed her ceramics in the kiln to bake them.
Người thợ gốm đặt đồ gốm của cô ấy vào **lò nung** để nung.
The bricks must be heated in a kiln before use.
Những viên gạch phải được nung trong **lò nung** trước khi sử dụng.
The factory has a huge kiln for making tiles.
Nhà máy có một **lò nung** khổng lồ để sản xuất gạch men.
Once the clay pots go in the kiln, there’s no turning back.
Khi các bình đất nung đã vào **lò nung** thì không thể quay lại được.
The artist experimented with different glazes in the kiln to get unique colors.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm các loại men khác nhau trong **lò nung** để tạo ra màu sắc độc đáo.
If the temperature in the kiln isn’t right, everything could crack.
Nếu nhiệt độ trong **lò nung** không đúng, mọi thứ có thể bị nứt.