Herhangi bir kelime yazın!

"killjoy" in Indonesian

kẻ phá bầu không khíngười làm tụt hứng

Definition

Chỉ người hay làm giảm hứng hoặc phá không khí vui vẻ của người khác, thường do tiêu cực hoặc quá nghiêm túc.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhiều trong hội thoại thân mật hoặc trêu đùa. Có thể dùng thay cho 'party pooper' nhưng nghe trang trọng hơn một chút.

Examples

Don't be a killjoy—let's dance!

Đừng làm **kẻ phá bầu không khí**—cùng nhảy nhé!

My brother is always a killjoy at parties.

Anh tôi lúc nào cũng là **kẻ phá bầu không khí** trong các bữa tiệc.

Nobody likes a killjoy when we're having fun.

Không ai thích **kẻ phá bầu không khí** khi chúng ta đang vui cả.

I hate to be a killjoy, but we really should clean up now.

Tôi không muốn làm **kẻ phá bầu không khí**, nhưng nên dọn dẹp thôi.

Why do you always have to play the killjoy when we're planning something exciting?

Tại sao mỗi khi chúng ta lên kế hoạch gì thú vị, bạn lại làm **kẻ phá bầu không khí**?

She wasn't trying to be a killjoy—she just wanted everyone to be safe.

Cô ấy không cố làm **kẻ phá bầu không khí**—cô chỉ muốn mọi người an toàn thôi.