"killings" in Vietnamese
Definition
Hành động giết nhiều người một cách cố ý; thường nói đến các vụ chết người bạo lực trong tin tức hoặc bối cảnh pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong báo chí hoặc pháp luật. Thường đi với cụm như 'hàng loạt vụ', 'vụ giết người ở...'. Chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật hay nghĩa bóng.
Examples
There have been several killings in the city this year.
Năm nay đã có nhiều **vụ giết người** xảy ra trong thành phố.
Police are investigating the recent killings.
Cảnh sát đang điều tra các **vụ giết người** gần đây.
The community is shocked by the killings.
Cộng đồng rất sốc trước các **vụ giết người** này.
The news reported a string of gang-related killings last night.
Tối qua, tin tức đưa về một loạt **vụ giết người** do băng nhóm gây ra.
Authorities are under pressure to stop the recent wave of killings.
Nhà chức trách đang chịu áp lực phải ngăn chặn làn sóng **vụ giết người** gần đây.
Sadly, the killings haven't stopped despite the new laws.
Đáng tiếc là **vụ giết người** vẫn chưa chấm dứt dù đã có luật mới.