Herhangi bir kelime yazın!

"killick" in Vietnamese

mỏ neo nhỏkillick (mỏ neo thô sơ)

Definition

Mỏ neo nhỏ là loại neo đơn giản, thường làm từ đá buộc vào khung gỗ, dùng cho thuyền nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Killick' rất hiếm gặp trong tiếng Việt và thường chỉ xuất hiện trong tài liệu hàng hải cổ hoặc khu vực. Ngày nay, đa số gọi là 'mỏ neo'.

Examples

The small boat needed a killick to stay in one place.

Chiếc thuyền nhỏ cần một **mỏ neo nhỏ** để đứng yên một chỗ.

They made a killick using a big rock and some rope.

Họ đã làm một **mỏ neo nhỏ** bằng một tảng đá lớn và một ít dây thừng.

A killick is often used on fishing boats in shallow water.

**Mỏ neo nhỏ** thường được sử dụng trên thuyền đánh cá ở vùng nước nông.

He tossed the killick overboard to anchor the skiff.

Anh ấy ném **mỏ neo nhỏ** xuống nước để giữ chiếc thuyền nhỏ lại.

Local fishermen make their own killicks from whatever materials are at hand.

Ngư dân địa phương tự làm **mỏ neo nhỏ** từ các vật liệu sẵn có.

Back then, every kid on the island knew how to tie a killick for their own raft.

Hồi đó, mọi đứa trẻ trên đảo đều biết buộc **mỏ neo nhỏ** cho bè của mình.