Herhangi bir kelime yazın!

"killer" in Vietnamese

kẻ giết ngườiđỉnh (từ lóng, ấn tượng)

Definition

'Kẻ giết người' là chỉ người hoặc vật giết chết ai hoặc cái gì đó. Ngoài ra, từ này còn được dùng lóng để chỉ điều gì đó rất ấn tượng hoặc khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho người, động vật hoặc vật gây chết chóc. Khi dùng làm tính từ như 'killer idea' thì mang ý nghĩa rất tốt, ngược lại nghĩa gốc lại tiêu cực—cần dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The police caught the killer.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ giết người**.

A lion is a natural killer.

Sư tử là một **kẻ giết người** tự nhiên.

This pain is a real killer.

Cơn đau này đúng là một **kẻ giết người**.

That was a killer performance on stage!

Đó là một màn trình diễn **đỉnh** trên sân khấu!

I have a killer headache today.

Hôm nay tôi bị đau đầu **kinh khủng**.

Those are some killer shoes you're wearing!

Đôi giày bạn đi thật **đỉnh**!