Herhangi bir kelime yazın!

"kiley" in Vietnamese

Kiley (tên riêng)

Definition

Kiley là một tên riêng, thường được dùng cho nữ ở các nước nói tiếng Anh và đôi khi cũng là họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Kiley' giữ nguyên, không dịch; luôn viết hoa chữ cái đầu. Đôi khi gặp dạng 'Kylie' hoặc 'Kailey'.

Examples

Kiley is my best friend.

**Kiley** là bạn thân nhất của tôi.

I saw Kiley at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Kiley** ở công viên.

Kiley likes to read books.

**Kiley** thích đọc sách.

Have you met Kiley's new puppy?

Bạn đã gặp chú cún mới của **Kiley** chưa?

Everyone laughed when Kiley told that joke.

Mọi người đều cười khi **Kiley** kể chuyện cười đó.

Kiley just started a new job downtown.

**Kiley** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.