"kiley" in Vietnamese
Kiley (tên riêng)
Definition
Kiley là một tên riêng, thường được dùng cho nữ ở các nước nói tiếng Anh và đôi khi cũng là họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Kiley' giữ nguyên, không dịch; luôn viết hoa chữ cái đầu. Đôi khi gặp dạng 'Kylie' hoặc 'Kailey'.
Examples
Kiley is my best friend.
**Kiley** là bạn thân nhất của tôi.
I saw Kiley at the park yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Kiley** ở công viên.
Kiley likes to read books.
**Kiley** thích đọc sách.
Have you met Kiley's new puppy?
Bạn đã gặp chú cún mới của **Kiley** chưa?
Everyone laughed when Kiley told that joke.
Mọi người đều cười khi **Kiley** kể chuyện cười đó.
Kiley just started a new job downtown.
**Kiley** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.