"kiel" in Vietnamese
Definition
Sống tàu là bộ phận kết cấu chính chạy dọc đáy tàu, giúp nâng đỡ và giữ cho tàu ổn định trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, hàng hải hoặc đóng tàu. Không nên nhầm với động từ tiếng Anh 'keel over' (lật úp). Thường gặp trong cụm như 'sống tàu dạng vây'.
Examples
The old sailboat has a wooden kiel.
Chiếc thuyền buồm cũ có **sống tàu** bằng gỗ.
A strong kiel helps the boat stay upright in the water.
**Sống tàu** chắc chắn giúp thuyền đứng vững trên mặt nước.
The shipbuilders worked on the kiel before building the rest of the boat.
Những người đóng tàu đã làm việc trên **sống tàu** trước khi hoàn thiện phần còn lại của thuyền.
When the kiel is damaged, the boat can become unstable quickly.
Khi **sống tàu** bị hỏng, thuyền có thể mất ổn định rất nhanh.
Modern yachts often have a fin kiel to improve speed and control.
Những du thuyền hiện đại thường có **sống tàu** dạng vây để tăng tốc độ và điều khiển dễ dàng hơn.
Without a proper kiel, even calm water can be risky for a small boat.
Nếu không có **sống tàu** phù hợp, kể cả nước êm cũng có thể nguy hiểm cho thuyền nhỏ.