Herhangi bir kelime yazın!

"kidnaping" in Vietnamese

bắt cóc

Definition

Hành động bắt ai đó một cách bất hợp pháp bằng vũ lực, thường để đòi tiền chuộc hoặc lợi ích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bắt cóc' dùng trong tin tức, pháp luật hoặc khi nói về tội phạm. Không dùng khi đưa trẻ đi chơi an toàn.

Examples

The police stopped a kidnaping last night.

Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ **bắt cóc** tối qua.

Kidnaping is a serious crime everywhere.

**Bắt cóc** là tội phạm nghiêm trọng ở mọi nơi.

The news reported a kidnaping near the school.

Bản tin đã đưa tin về một vụ **bắt cóc** gần trường học.

There was a big search after the kidnaping was discovered.

Đã có một cuộc tìm kiếm lớn sau khi vụ **bắt cóc** được phát hiện.

He was caught and charged with kidnaping last year.

Anh ta đã bị bắt và buộc tội **bắt cóc** vào năm ngoái.

People were shocked when they heard about the kidnaping downtown.

Mọi người rất sốc khi nghe về vụ **bắt cóc** ở trung tâm thành phố.