"kiddy" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật, thường dùng chỉ trẻ nhỏ hoặc các vật/dịch vụ dành cho trẻ em. Dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'kiddy' khi nói chuyện vui vẻ hoặc nhắc đến đồ cho trẻ em ('kiddy pool'). Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Look at that kiddy playing in the sand.
Nhìn kìa, **nhóc con** đó đang chơi với cát.
This is a kiddy book with big pictures.
Đây là một quyển sách **nhí nhố** với nhiều hình to.
There's a small kiddy pool at the hotel.
Khách sạn có một hồ bơi **cho trẻ nhỏ** nhỏ.
I can't wear that shirt—it's too kiddy for me now.
Tôi không thể mặc chiếc áo đó nữa—giờ nó quá **nhí nhố** với tôi.
They set up a kiddy corner at the party with games and toys.
Họ đã sắp xếp một góc **cho trẻ nhỏ** ở bữa tiệc với nhiều đồ chơi và trò chơi.
Most cartoons on TV are pretty kiddy, but some are fun for adults too.
Hầu hết các phim hoạt hình trên TV khá **nhí nhố**, nhưng một số lại rất thú vị với người lớn.