Herhangi bir kelime yazın!

"kiddush" in Vietnamese

kiddush

Definition

Một lời cầu chúc trên rượu vang hoặc nước nho để làm thiêng liêng ngày Sabbath hoặc ngày lễ của người Do Thái. Đây là nghi thức quan trọng trong truyền thống Do Thái, thường được thực hiện vào tối thứ Sáu và các bữa ăn lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kiddush’ chỉ được dùng trong bối cảnh nghi lễ Do Thái. Có thể chỉ cả lời cầu chúc lẫn buổi họp mặt bắt đầu Shabbat hoặc lễ hội.

Examples

We begin Shabbat dinner with kiddush.

Chúng tôi bắt đầu bữa tối Shabbat với **kiddush**.

The rabbi recited the kiddush over a cup of wine.

Vị rabbi đã đọc **kiddush** trên ly rượu vang.

Children listened quietly during the kiddush ceremony.

Bọn trẻ im lặng lắng nghe trong buổi lễ **kiddush**.

My grandmother always insists on making her special challah for kiddush.

Bà tôi luôn khăng khăng tự làm challah đặc biệt cho **kiddush**.

After synagogue, everyone gathered at our house for kiddush and snacks.

Sau khi ra khỏi giáo đường, mọi người tụ tập ở nhà chúng tôi để cùng ăn nhẹ và uống **kiddush**.

We ran late, but luckily they hadn’t started kiddush yet.

Chúng tôi đến muộn, nhưng may mắn là họ chưa bắt đầu **kiddush**.