Herhangi bir kelime yazın!

"kidding" in Vietnamese

đùanói đùa

Definition

Nói điều gì đó không nghiêm túc, nhằm đùa vui hoặc trêu chọc một cách thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói chuyện thân mật. Từ này xuất hiện trong các cụm như 'just kidding', 'Are you kidding?', 'No kidding!'. Khác với 'lying', nghĩa là nói đùa chứ không phải lừa dối.

Examples

Are you kidding me?

Bạn đang **đùa** tôi à?

I was just kidding about the homework.

Tớ chỉ **đùa** về bài tập thôi.

He is always kidding with his friends.

Cậu ấy luôn **đùa** với bạn bè của mình.

Relax, I’m only kidding!

Bình tĩnh, mình chỉ **đùa** thôi mà!

You’ve got to be kidding me—that’s unbelievable!

Bạn chắc đang **đùa** mình—không thể tin được!

I'm not kidding—that really happened.

Tớ không **đùa** đâu—chuyện đó thực sự xảy ra rồi.