"kid's stuff" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ dành cho trẻ em hoặc điều gì đó rất dễ làm. Thường dùng để nói một việc quá đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng để nói điều gì đó quá đơn giản: 'That test was kid's stuff.' Có thể mang sắc thái đùa giỡn hoặc coi nhẹ.
Examples
This puzzle is kid's stuff.
Câu đố này chỉ là **chuyện trẻ con**.
Math homework is kid's stuff for her.
Bài tập toán đối với cô ấy là **việc dễ như ăn kẹo**.
That video game is just kid's stuff.
Trò chơi điện tử đó chỉ là **chuyện trẻ con** thôi.
Don’t worry, fixing this is kid's stuff for me.
Đừng lo, sửa cái này đối với tôi chỉ là **việc dễ như ăn kẹo** thôi.
He laughed and said the test was kid's stuff compared to last year.
Anh ấy cười và nói bài kiểm tra này chỉ là **chuyện trẻ con** so với năm ngoái.
Honestly, climbing that hill was kid's stuff after all the training we've done.
Thật lòng mà nói, leo lên ngọn đồi đó sau bao nhiêu luyện tập chỉ là **việc dễ như ăn kẹo**.