Herhangi bir kelime yazın!

"kick the habit" in Vietnamese

bỏ thói quen xấucai nghiện

Definition

Dừng việc làm một thói quen xấu hoặc có hại mà bạn thường làm, như hút thuốc hay ăn quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường chỉ dùng với thói quen xấu, gây hại, không dùng cho thói quen tốt. Có thể thay bằng 'từ bỏ thói quen', hoặc 'bỏ' khi trang trọng.

Examples

He wants to kick the habit of smoking.

Anh ấy muốn **bỏ thói quen xấu** hút thuốc.

It can be hard to kick the habit of eating too much sugar.

Bỏ **thói quen xấu** ăn quá nhiều đường có thể rất khó.

She finally managed to kick the habit after many tries.

Sau nhiều lần thử, cô ấy cuối cùng đã **bỏ thói quen xấu** được.

I've been trying to kick the habit, but old routines die hard.

Tôi đã cố gắng **bỏ thói quen xấu**, nhưng những thói quen cũ rất khó bỏ.

He went cold turkey to kick the habit once and for all.

Anh ấy đã dừng ngay lập tức để **bỏ thói quen xấu** mãi mãi.

Can you help me kick the habit? I really want a fresh start.

Bạn có thể giúp tôi **bỏ thói quen xấu** này không? Tôi thực sự muốn làm lại từ đầu.