Herhangi bir kelime yazın!

"kick around" in Vietnamese

lang thangbàn luận (ý tưởng)đá bóng chơi

Definition

Diễn tả việc chơi đá bóng cho vui, thảo luận ý tưởng một cách tự nhiên, hoặc đơn giản là dành thời gian lang thang không làm gì quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật. Nếu với 'ý tưởng', nó là trao đổi thoải mái; với địa điểm, nghĩa là lang thang/thư giãn. Không giống 'kick someone around' (đối xử tệ).

Examples

The kids like to kick around in the park after school.

Bọn trẻ thích **lang thang** ở công viên sau giờ học.

Let's kick around some ideas for the party.

Chúng ta cùng **bàn luận** vài ý tưởng cho bữa tiệc nhé.

He just likes to kick around downtown on weekends.

Anh ấy chỉ thích **lang thang** quanh trung tâm vào cuối tuần.

We spent the afternoon just kicking around at the park with nothing to do.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **lang thang** ở công viên, không làm gì cả.

Before making a decision, we should kick around the pros and cons.

Trước khi quyết định, chúng ta nên **bàn luận** ưu và nhược điểm.

After dinner, we just kicked around until it got dark.

Sau bữa tối, chúng tôi chỉ **lang thang** cho đến khi trời tối.