Herhangi bir kelime yazın!

"kiang" in Vietnamese

kianglừa hoang Tây Tạng

Definition

Kiang là loài lừa hoang lớn sống ở cao nguyên Tây Tạng và các vùng lân cận, có bộ lông màu nâu đỏ và thường sống theo đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'kiang' thường chỉ dùng trong lĩnh vực động vật học hoặc khi nói về động vật hoang dã, không dùng cho lừa nuôi ở nhà hay các loài lừa hoang khác.

Examples

The kiang lives in cold, high mountains.

**Kiang** sống ở vùng núi cao lạnh giá.

A kiang has a reddish-brown coat.

Một **kiang** có bộ lông màu nâu đỏ.

We saw a herd of kiangs during our trip to Tibet.

Chúng tôi đã thấy một đàn **kiang** trong chuyến đi đến Tây Tạng.

The kiang is well-adapted to harsh environments with very little food or water.

**Kiang** thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt, ít thức ăn và nước.

Many travelers hope to spot a kiang while exploring the Tibetan Plateau.

Nhiều du khách hy vọng sẽ nhìn thấy **kiang** khi khám phá cao nguyên Tây Tạng.

Although the kiang looks similar to a donkey, it's actually a different wild species.

Mặc dù **kiang** trông giống lừa, thực ra nó là loài hoang dã khác.