Herhangi bir kelime yazın!

"kha" in Vietnamese

kha

Definition

'kha' không phải là từ tiếng Anh. Nó có thể là tên riêng, từ nước ngoài, hoặc một âm thanh, nhưng không mang nghĩa trong tiếng Anh chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'kha' thường xuất hiện như tên riêng hoặc từ mượn; nếu thấy trong tiếng Anh, có thể đó là tên riêng hoặc từ gốc nước ngoài.

Examples

Kha is the name of my friend from Thailand.

**Kha** là tên của một người bạn Thái Lan của tôi.

How do you pronounce kha?

Bạn phát âm **kha** như thế nào?

I saw the word kha in a book.

Tôi đã thấy từ **kha** trong một cuốn sách.

Have you ever heard anyone called Kha before?

Bạn đã từng nghe ai đó được gọi là **kha** chưa?

If you don’t know what kha means, just ask the teacher.

Nếu bạn không biết **kha** nghĩa là gì thì hãy hỏi giáo viên.

Some languages use kha as a polite word or a letter in the alphabet.

Một số ngôn ngữ dùng **kha** như một từ lịch sự hoặc là một chữ cái trong bảng chữ cái.