Herhangi bir kelime yazın!

"key in" in Vietnamese

nhập vào

Definition

Sử dụng bàn phím để nhập thông tin hoặc dữ liệu vào máy tính hay thiết bị điện tử khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn hoặc lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ dùng khi nhập liệu bằng bàn phím, không phải viết tay hoặc sao chép.

Examples

Please key in your password to continue.

Vui lòng **nhập vào** mật khẩu để tiếp tục.

You need to key in your name and address on this form.

Bạn cần **nhập vào** tên và địa chỉ của mình vào biểu mẫu này.

He keyed in the wrong number by mistake.

Anh ấy đã **nhập vào** số sai do nhầm lẫn.

Can you key in the meeting ID for me?

Bạn có thể **nhập vào** mã cuộc họp giúp tôi được không?

Just key in your card details and hit submit.

Chỉ cần **nhập vào** thông tin thẻ và nhấn gửi.

She forgot to key in the last digit.

Cô ấy quên **nhập vào** số cuối cùng.