Herhangi bir kelime yazın!

"ketones" in Vietnamese

xeton

Definition

Xeton là các hóa chất được tạo ra khi cơ thể phân hủy chất béo để lấy năng lượng, nhất là khi thiếu insulin. Đây cũng là một nhóm hợp chất hữu cơ trong hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xeton' thường được nhắc đến trong y học khi nói về tiểu đường hoặc chế độ ăn keto. Trong hóa học, 'xeton' là tên một nhóm hợp chất hữu cơ cụ thể. Trong khám sức khỏe, 'xeton' là chất kiểm tra trong máu và nước tiểu.

Examples

People with diabetes sometimes have high ketones in their blood.

Người mắc tiểu đường đôi khi có lượng **xeton** cao trong máu.

Our bodies make ketones when we burn fat for energy.

Cơ thể chúng ta tạo ra **xeton** khi đốt cháy mỡ để lấy năng lượng.

Doctors may check for ketones in a urine test.

Bác sĩ có thể kiểm tra **xeton** bằng xét nghiệm nước tiểu.

Going on a keto diet means your body will produce lots of ketones.

Khi ăn theo chế độ keto, cơ thể sẽ tạo ra nhiều **xeton**.

"I've been fasting, so my body is burning fat and making ketones now," he explained.

"Tôi đang nhịn ăn nên cơ thể tôi đang đốt cháy mỡ và tạo ra **xeton** bây giờ," anh ấy giải thích.

Chemists often use ketones to make different medicines and substances.

Các nhà hóa học thường sử dụng **xeton** để sản xuất nhiều loại thuốc và chất khác nhau.