"kerrie" in Vietnamese
Definition
Cà ri là hỗn hợp các loại gia vị thường dùng trong các món ăn Ấn Độ và Đông Nam Á, cũng có thể chỉ món ăn làm từ các gia vị đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt dùng 'cà ri', không phải 'kerrie'. Gặp 'kerrie' trong công thức nấu ăn, đó là từ vay mượn của Hà Lan.
Examples
He added extra kerrie to the chicken dish.
Anh ấy đã cho thêm **cà ri** vào món gà.
I like the taste of kerrie in rice.
Tôi thích vị **cà ri** trong cơm.
This soup has a hint of kerrie.
Món súp này có một chút hương **cà ri**.
If you want it spicier, just add more kerrie.
Nếu muốn cay hơn, chỉ cần cho thêm **cà ri**.
Some Dutch recipes call for a special mild kerrie powder.
Một số công thức Hà Lan dùng bột **cà ri** nhẹ đặc biệt.
I've never tried making kerrie from scratch before.
Tôi chưa từng tự làm **cà ri** từ đầu bao giờ.