"kept" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep', nghĩa là đã duy trì, cất giữ hoặc giữ một thứ gì đó trong một khoảng thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Hay dùng trong các cụm như 'kept a secret', 'kept safe', 'kept going'; thường chỉ việc duy trì, cất giữ hoặc giữ kín điều gì đó.
Examples
She kept all the letters from her friend.
Cô ấy đã **giữ** tất cả thư của bạn mình.
He kept his promise to help me.
Anh ấy đã **giữ** lời hứa giúp tôi.
They kept the food in the refrigerator.
Họ đã **giữ** thức ăn trong tủ lạnh.
I kept thinking about what you said.
Tôi cứ **nghĩ mãi** về những gì bạn nói.
We kept our dog inside during the storm.
Trong lúc bão, chúng tôi đã **giữ** chó ở trong nhà.
She kept quiet so she wouldn’t get in trouble.
Cô ấy đã **giữ im lặng** để không gặp rắc rối.