"kendal" in Vietnamese
Definition
"Kendal" chủ yếu được dùng như một tên riêng cho người hoặc tên một thị trấn ở Anh. Đôi khi hiếm hoi, nó cũng chỉ loại vải len thô xuất xứ từ Kendal.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kendal' gần như luôn là tên người hoặc địa danh. Nghĩa loại vải chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngành dệt may.
Examples
Kendal is my best friend.
**Kendal** là bạn thân nhất của tôi.
I visited Kendal last summer.
Tôi đã thăm **Kendal** mùa hè năm ngoái.
The old coat is made of Kendal cloth.
Chiếc áo khoác cũ được làm từ vải **Kendal**.
Did you know that Kendal is famous for its mint cake?
Bạn có biết **Kendal** nổi tiếng với bánh kẹo bạc hà không?
Whenever I hear the name Kendal, I think of the Lake District.
Mỗi khi nghe tên **Kendal**, tôi lại nghĩ đến Lake District.
Kendal just got a new job downtown and she's really excited.
**Kendal** vừa nhận việc mới ở trung tâm thành phố và cô ấy rất hào hứng.