Herhangi bir kelime yazın!

"keep your seat" in Vietnamese

giữ chỗ ngồi của bạn

Definition

Một cách lịch sự để bảo ai đó tiếp tục ngồi và không rời khỏi ghế. Đôi khi cũng có nghĩa là không nhường chỗ cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep your seat' mang tính lịch sự và trang trọng, thường dùng ở nơi công cộng hoặc khi muốn tỏ ý lịch thiệp. Mang nghĩa nhẹ nhàng như một lời đề nghị thay vì một mệnh lệnh.

Examples

Please keep your seat until the bus stops.

Xin **giữ chỗ ngồi của bạn** cho đến khi xe buýt dừng lại.

It's okay, just keep your seat.

Không sao, chỉ cần **giữ chỗ ngồi của bạn**.

The teacher asked everyone to keep your seat during the fire drill.

Giáo viên yêu cầu mọi người **giữ chỗ ngồi của mình** trong lúc diễn tập phòng cháy.

"No need to get up, just keep your seat. I'll bring you some water," she said.

"Không cần đứng dậy đâu, cứ **giữ chỗ ngồi của bạn** đi. Tôi sẽ lấy nước cho bạn," cô ấy nói.

The announcement asked everyone to keep your seat with your seatbelt fastened.

Thông báo yêu cầu mọi người **giữ chỗ ngồi** và thắt dây an toàn.

If you don't mind, could you keep your seat for just a few more minutes?

Nếu bạn không phiền, bạn có thể **giữ chỗ ngồi** thêm vài phút nữa được không?