Herhangi bir kelime yazın!

"keep your opinions to" in Vietnamese

giữ ý kiến cho riêng mình

Definition

Cụm này có nghĩa là không nên chia sẻ ý kiến của mình, nhất là khi ý kiến đó không được mong muốn hoặc có thể gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ý kiến đó không được hoan nghênh hoặc có thể gây mích lòng. Mang tính không trang trọng, đôi khi nghe khá thẳng thắn hoặc khó chịu.

Examples

Sometimes, it's better to keep your opinions to yourself.

Đôi khi tốt hơn là **giữ ý kiến cho riêng mình**.

If you can't say something nice, keep your opinions to yourself.

Nếu không nói được điều gì tốt, hãy **giữ ý kiến cho riêng mình**.

Please keep your opinions to yourself during the meeting.

Làm ơn **giữ ý kiến cho riêng mình** trong cuộc họp.

You know, sometimes it's better just to keep your opinions to yourself and avoid drama.

Bạn biết không, đôi khi tốt hơn hết là **giữ ý kiến cho riêng mình** để tránh rắc rối.

People online can be so rude. Just keep your opinions to yourself if you don't have anything helpful to say.

Người trên mạng có thể rất thô lỗ. Nếu không có gì hữu ích để nói thì **giữ ý kiến cho riêng mình** thôi.

I wanted to tell her what I thought, but I decided to keep my opinions to myself.

Tôi muốn nói với cô ấy suy nghĩ của mình, nhưng tôi quyết định **giữ ý kiến cho riêng mình**.