Herhangi bir kelime yazın!

"keep your nose clean" in Vietnamese

giữ mình trong sạchtránh rắc rối

Definition

Tránh xa rắc rối và sống đúng luật pháp, cư xử trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng để khuyên ai đó không dính vào rắc rối hoặc vi phạm pháp luật.

Examples

Try to keep your nose clean at school.

Hãy cố **giữ mình trong sạch** ở trường.

He always tries to keep his nose clean at work.

Anh ấy luôn cố **giữ mình trong sạch** ở nơi làm việc.

If you want to avoid trouble, keep your nose clean.

Nếu muốn tránh rắc rối, hãy **giữ mình trong sạch**.

After his past mistakes, he decided to keep his nose clean from now on.

Sau những sai lầm trước đây, anh ấy quyết định **giữ mình trong sạch** từ bây giờ.

Just keep your nose clean and nobody will bother you here.

Chỉ cần **giữ mình trong sạch**, ở đây sẽ không ai làm phiền bạn đâu.

She managed to keep her nose clean all through college.

Cô ấy đã **giữ mình trong sạch** suốt thời đại học.