"keep your fingers crossed" in Vietnamese
Definition
Biểu thị hy vọng hoặc mong điều gì đó sẽ diễn ra tốt đẹp, đặc biệt khi mọi thứ chưa chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể chỉ cần nói "Fingers crossed!" để chúc may mắn.
Examples
I have a job interview tomorrow, so I'll keep my fingers crossed.
Ngày mai mình phỏng vấn nên sẽ **cầu may**.
Let's keep our fingers crossed for good weather this weekend.
Chúng ta hãy **cầu may** để cuối tuần này có thời tiết đẹp.
She always keeps her fingers crossed before exams.
Cô ấy luôn luôn **cầu may** trước khi thi.
The results come out today—keep your fingers crossed!
Kết quả sẽ có hôm nay—**cầu may nhé!**
We’re hoping our offer is accepted. Fingers crossed!
Chúng tôi hy vọng đề nghị sẽ được chấp nhận. **Cầu may nhé!**
I'm sending in my application today—keep your fingers crossed for me!
Hôm nay mình nộp hồ sơ—hãy **cầu may cho mình nhé!**