"keep your feet on the ground" in Vietnamese
Definition
Dù thành công hay có nhiều ước mơ lớn, vẫn giữ thái độ thực tế và không xa rời thực tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi khuyên ai đó nên khiêm tốn và thực tế, nhất là sau khi thành công hay nhận tin vui.
Examples
You can have big dreams, but it's good to keep your feet on the ground.
Bạn có thể có ước mơ lớn, nhưng nên **giữ vững đầu óc thực tế**.
After winning the award, she still keeps her feet on the ground.
Cô ấy vẫn **giữ vững đầu óc thực tế** dù đã giành giải thưởng.
It is important to keep your feet on the ground when making big decisions.
Khi đưa ra quyết định lớn, điều quan trọng là phải **giữ vững đầu óc thực tế**.
His parents always tell him to keep his feet on the ground.
Bố mẹ anh ấy luôn nhắc nhở anh **giữ mình khiêm tốn**.
Even after becoming famous, he managed to keep his feet on the ground.
Ngay cả sau khi nổi tiếng, anh ấy vẫn **giữ vững đầu óc thực tế**.
No matter how successful he gets, he always tries to keep his feet on the ground.
Dù thành công đến đâu, anh ấy vẫn luôn cố gắng **giữ vững đầu óc thực tế**.