"keep your ears open" in Vietnamese
Definition
Chủ động lắng nghe và chú ý để không bỏ lỡ thông tin hay cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, nhắc ai đó chú ý nghe ngóng thông tin. Gần nghĩa với 'để mắt đến.'
Examples
Keep your ears open during the meeting for any important news.
Trong cuộc họp, hãy **lắng tai nghe** để không bỏ lỡ tin quan trọng.
Keep your ears open for announcements at the airport.
Tại sân bay, hãy **lắng tai nghe** thông báo.
Keep your ears open if you want to hear about new job openings.
Nếu muốn biết việc làm mới, hãy **lắng tai nghe**.
Rumor has it there's a big change coming, so keep your ears open.
Nghe nói sẽ có thay đổi lớn nên hãy **lắng tai nghe**.
If you keep your ears open, you'll learn things nobody else knows.
Nếu bạn **lắng tai nghe**, bạn sẽ biết những điều mà người khác không biết.
I'll keep my ears open and let you know if I hear anything.
Tôi sẽ **lắng tai nghe** và báo cho bạn nếu biết gì.