Herhangi bir kelime yazın!

"keep your ears open" in Vietnamese

lắng tai nghechú ý lắng nghe

Definition

Chủ động lắng nghe và chú ý để không bỏ lỡ thông tin hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, nhắc ai đó chú ý nghe ngóng thông tin. Gần nghĩa với 'để mắt đến.'

Examples

Keep your ears open during the meeting for any important news.

Trong cuộc họp, hãy **lắng tai nghe** để không bỏ lỡ tin quan trọng.

Keep your ears open for announcements at the airport.

Tại sân bay, hãy **lắng tai nghe** thông báo.

Keep your ears open if you want to hear about new job openings.

Nếu muốn biết việc làm mới, hãy **lắng tai nghe**.

Rumor has it there's a big change coming, so keep your ears open.

Nghe nói sẽ có thay đổi lớn nên hãy **lắng tai nghe**.

If you keep your ears open, you'll learn things nobody else knows.

Nếu bạn **lắng tai nghe**, bạn sẽ biết những điều mà người khác không biết.

I'll keep my ears open and let you know if I hear anything.

Tôi sẽ **lắng tai nghe** và báo cho bạn nếu biết gì.