"keep watch" in Vietnamese
Definition
Ở trạng thái cảnh giác, chú ý để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm hoặc sự cố.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả trường hợp chính thức (quân đội, bảo vệ) và phi chính thức (trông nom hộ bạn bè). 'keep watch over' là trông chừng ai đó/cái gì đó. Có thể là đứng canh gác hoặc chỉ cảnh giác.
Examples
I will keep watch while you sleep.
Bạn ngủ đi, tôi sẽ **canh gác**.
Can you keep watch at the door?
Bạn có thể **canh gác** ở cửa được không?
We must keep watch for any signs of trouble.
Chúng ta phải **trông chừng** nếu có dấu hiệu của rắc rối.
He stayed outside to keep watch while the others went in.
Anh ấy ở ngoài để **canh gác** trong khi những người khác vào.
If you keep watch over the kids, I’ll make dinner.
Nếu bạn **trông chừng** bọn trẻ, tôi sẽ nấu bữa tối.
The guards keep watch all night to protect the palace.
Các lính gác **canh gác** suốt đêm để bảo vệ cung điện.