"keep watch over" in Vietnamese
Definition
Quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách kỹ lưỡng để bảo vệ, giám sát hoặc trông nom, nhằm ngăn chặn điều xấu xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ khá trang trọng, thường dùng khi nói về giám sát, trông nom trẻ em, bệnh nhân hoặc tài sản. Nhấn mạnh sự chú ý liên tục.
Examples
Parents keep watch over their children at the playground.
Cha mẹ **trông coi** con cái ở sân chơi.
A nurse keeps watch over the patients at night.
Y tá **trông coi** các bệnh nhân vào ban đêm.
Soldiers keep watch over the border.
Những người lính **giám sát** biên giới.
Can you keep watch over my bag while I go to the bathroom?
Bạn có thể **trông** túi giúp tôi khi tôi đi vệ sinh không?
The neighbors keep watch over each other's houses when someone goes on vacation.
Khi có người đi du lịch, hàng xóm **trông coi** nhà nhau.
He stayed up all night to keep watch over his sick dog.
Anh ấy thức cả đêm để **trông coi** con chó bị bệnh của mình.