Herhangi bir kelime yazın!

"keep up with the times" in Vietnamese

bắt kịp thời đại

Definition

Thay đổi hoặc cập nhật bản thân để phù hợp với các xu hướng, công nghệ hay ý tưởng mới; không bị tụt lại phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc doanh nghiệp. Nếu ai đó tụt hậu, cụm này có thể mang ý chỉ trích nhẹ. Hay dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc thay đổi xã hội.

Examples

It's important to keep up with the times in business.

Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải **bắt kịp thời đại**.

Older people sometimes find it hard to keep up with the times.

Người lớn tuổi đôi khi thấy khó để **bắt kịp thời đại**.

We need to keep up with the times and learn new skills.

Chúng ta cần **bắt kịp thời đại** và học kỹ năng mới.

If you don't keep up with the times, you might get left behind.

Nếu bạn không **bắt kịp thời đại**, bạn có thể bị bỏ lại phía sau.

She loves trying out new apps to keep up with the times.

Cô ấy thích thử các ứng dụng mới để **bắt kịp thời đại**.

Our company is always looking for ways to keep up with the times.

Công ty chúng tôi luôn tìm kiếm cách **bắt kịp thời đại**.