Herhangi bir kelime yazın!

"keep up appearances" in Vietnamese

giữ thể diệngiữ vẻ bề ngoài

Definition

Dù gặp khó khăn nhưng vẫn giả vờ như mọi chuyện đều bình thường trước mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về áp lực xã hội, gia đình hay tài chính; mang ý nghĩa phê phán hoặc mỉa mai nhẹ. Dùng "keep up appearances" là để nói ai cố gắng che giấu sự thật không vui.

Examples

They tried to keep up appearances during the hard times.

Họ đã cố gắng **giữ thể diện** trong lúc khó khăn.

Even when the family was struggling, they would keep up appearances for the neighbors.

Dù gia đình gặp khó khăn, họ vẫn **giữ thể diện** trước hàng xóm.

She smiled at the party to keep up appearances.

Cô ấy mỉm cười ở bữa tiệc để **giữ thể diện**.

We were broke, but we still tried to keep up appearances so no one would suspect anything.

Chúng tôi đã hết tiền nhưng vẫn **giữ thể diện** để không ai nghi ngờ gì.

It’s exhausting to always keep up appearances at work.

Lúc nào cũng phải **giữ thể diện** ở chỗ làm thật mệt mỏi.

People often keep up appearances because they worry about what others will think.

Người ta thường **giữ thể diện** vì lo người khác nghĩ gì.