Herhangi bir kelime yazın!

"keep under wraps" in Vietnamese

giữ kíngiữ bí mật

Definition

Không tiết lộ hoặc thông báo cho ai đó về một điều gì đó, nhất là trong một thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc tình huống không trang trọng, đi với 'bí mật', 'tin tức' hoặc 'kế hoạch'. Không dùng cho vật thể cụ thể. Gần nghĩa 'giữ bí mật'.

Examples

Please keep it under wraps until I make an announcement.

Làm ơn **giữ kín chuyện này** cho đến khi tôi thông báo.

They want to keep the project under wraps for now.

Họ muốn **giữ kín dự án** này vào lúc này.

We should keep this under wraps until everything is ready.

Chúng ta nên **giữ kín chuyện này** cho đến khi mọi thứ đã sẵn sàng.

We're having a surprise party, so keep it under wraps!

Chúng ta sẽ tổ chức tiệc bất ngờ, nên hãy **giữ kín chuyện này** nhé!

She managed to keep the news under wraps for weeks.

Cô ấy đã **giữ kín tin tức** trong nhiều tuần.

Let's keep this under wraps until we know more details.

Chúng ta hãy **giữ kín chuyện này** cho đến khi biết thêm chi tiết.