Herhangi bir kelime yazın!

"keep to" in Vietnamese

tuân theogiữ đúng

Definition

Một hành động tiếp tục làm theo quy tắc, kế hoạch, chủ đề hoặc con đường mà không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quy tắc, kế hoạch hoặc chủ đề. Không dùng riêng 'keep' mà phải đi kèm giới từ 'to'.

Examples

Please keep to the right side of the path.

Vui lòng **đi đúng** bên phải của lối đi.

You must keep to the rules during the exam.

Bạn phải **tuân theo** các quy tắc trong kỳ thi.

Let's keep to our plan for the trip.

Chúng ta hãy **giữ đúng** kế hoạch cho chuyến đi nhé.

If you want to get things done, you need to keep to your schedule.

Nếu bạn muốn hoàn thành công việc, bạn cần **giữ đúng** lịch trình của mình.

Try to keep to the main point when you speak.

Khi nói, hãy cố gắng **giữ đúng** ý chính.

He finds it hard to keep to his diet on weekends.

Cuối tuần anh ấy thấy khó **giữ đúng** chế độ ăn kiêng của mình.