"keep the ball rolling" in Vietnamese
Definition
Đảm bảo cho một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện tiếp tục mà không bị gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các buổi họp, teamwork để động viên mọi người giữ nhịp độ. Không dùng trong thể thao.
Examples
Let's keep the ball rolling and finish this project today.
Hãy **giữ cho mọi thứ tiếp tục** và hoàn thành dự án này hôm nay.
He told a joke to keep the ball rolling during the meeting.
Anh ấy kể một câu chuyện cười để **giữ cho mọi thứ tiếp tục** trong cuộc họp.
Can someone keep the ball rolling while I’m gone?
Có ai có thể **giữ cho mọi thứ tiếp tục** khi tôi vắng mặt không?
We're making good progress—let’s keep the ball rolling!
Chúng ta đang tiến triển tốt—hãy **giữ cho mọi thứ tiếp tục** nhé!
She always knows how to keep the ball rolling when a conversation gets awkward.
Cô ấy luôn biết cách **giữ cho mọi thứ tiếp tục** khi cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.
If we take a break, it’ll be hard to keep the ball rolling later.
Nếu chúng ta nghỉ giữa chừng thì sau này sẽ khó **giữ cho mọi thứ tiếp tục**.