Herhangi bir kelime yazın!

"keep sight of" in Vietnamese

giữ trong tầm mắtkhông quên

Definition

Luôn ghi nhớ hoặc tập trung vào điều quan trọng, như mục tiêu hay ý tưởng, không để bị quên lãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ để nhắc nhở đừng quên mục tiêu: 'keep sight of your dreams' nghĩa là đừng bỏ quên ước mơ. Hiếm khi dùng nghĩa đen về mắt. Không nhầm với 'lose sight of' (lãng quên, mất dấu).

Examples

It's important to keep sight of your goals.

Điều quan trọng là luôn **giữ trong tầm mắt** các mục tiêu của mình.

Even when things are hard, keep sight of what matters.

Dù có khó khăn, hãy luôn **giữ trong tầm mắt** những điều quan trọng.

Please keep sight of the children in the park.

Xin vui lòng **giữ trong tầm mắt** các em nhỏ ở công viên.

No matter how busy life gets, try to keep sight of what makes you happy.

Dù cuộc sống bận rộn đến đâu cũng hãy cố **giữ trong tầm mắt** điều khiến bạn hạnh phúc.

It's easy to get distracted, but you need to keep sight of the big picture.

Rất dễ xao nhãng, nhưng bạn cần **giữ trong tầm mắt** bức tranh tổng thể.

During the meeting, he kept reminding us to keep sight of our main objectives.

Trong buổi họp, anh ấy liên tục nhắc chúng tôi **giữ trong tầm mắt** những mục tiêu chính.