Herhangi bir kelime yazın!

"keep quiet" in Vietnamese

giữ im lặngkhông nói ra

Definition

Không nói chuyện hoặc giữ im lặng trong một khoảng thời gian. Ngoài ra còn có nghĩa là không tiết lộ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep quiet' thường dùng trong lớp học, cuộc họp dưới dạng yêu cầu lịch sự. Ngoài im lặng còn có nghĩa giữ bí mật.

Examples

Please keep quiet during the movie.

Làm ơn **giữ im lặng** trong lúc xem phim.

The teacher asked the students to keep quiet.

Giáo viên yêu cầu học sinh **giữ im lặng**.

Can you keep quiet while the baby sleeps?

Bạn có thể **giữ im lặng** khi em bé ngủ không?

"Let's keep quiet about our little secret," she whispered.

Cô thì thầm: 'Chúng ta hãy **giữ im lặng** về bí mật nhỏ này nhé.'

If you can't contribute, please just keep quiet.

Nếu bạn không đóng góp được gì, xin hãy **giữ im lặng**.

They promised to keep quiet about what they saw.

Họ hứa sẽ **giữ im lặng** về những gì họ đã thấy.