Herhangi bir kelime yazın!

"keep out of" in Vietnamese

tránh xakhông tham gia vào

Definition

Không đến gần hoặc không tham gia vào một nơi, tình huống hoặc vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep out of' thường dùng trong hàng ngày để khuyên ai đó không nên đến gần hoặc tham gia vào việc gì. 'keep out' chỉ nghĩa là không được vào, còn 'keep out of' còn nói đến tránh liên quan vào việc gì đó.

Examples

Please keep out of my room.

Làm ơn **tránh xa** phòng của tôi.

Try to keep out of trouble at school.

Hãy cố gắng **không tham gia vào** rắc rối ở trường.

He usually keeps out of family arguments.

Anh ấy thường **không tham gia vào** tranh cãi gia đình.

If you see a fight, just keep out of it.

Nếu bạn thấy đánh nhau, hãy chỉ **tránh xa** thôi.

I try to keep out of office gossip—it never ends well.

Tôi cố gắng **không tham gia vào** chuyện ngồi lê đôi mách ở công sở—nó không bao giờ kết thúc tốt đẹp.

Can you keep out of this conversation, please?

Bạn có thể **không tham gia vào** cuộc trò chuyện này được không?