Herhangi bir kelime yazın!

"keep on track" in Vietnamese

giữ đúng hướngđi đúng kế hoạch

Definition

Tiếp tục làm việc theo mục tiêu hoặc kế hoạch đã đặt ra mà không bị xao nhãng hay đi sai hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khuyên hoặc động viên ('keep on track with your studies'). Đừng nhầm với 'get back on track' (quay lại đúng hướng sau khi lạc lối).

Examples

It's important to keep on track with your homework.

Điều quan trọng là phải **giữ đúng hướng** với bài tập về nhà của bạn.

She uses a planner to keep on track with her goals.

Cô ấy dùng sổ kế hoạch để **giữ đúng hướng** với các mục tiêu của mình.

Let's make a schedule to keep on track.

Hãy lập lịch trình để chúng ta có thể **giữ đúng hướng**.

Whenever I get distracted, I remind myself to keep on track.

Khi tôi bị xao nhãng, tôi lại nhắc mình phải **giữ đúng hướng**.

If you want to lose weight, you really have to keep on track with your diet and exercise.

Nếu muốn giảm cân, bạn thật sự phải **giữ đúng hướng** với chế độ ăn uống và tập thể dục.

Checking off tasks helps me keep on track at work.

Việc đánh dấu các nhiệm vụ giúp tôi **giữ đúng hướng** khi làm việc.