Herhangi bir kelime yazın!

"keep on top" in Vietnamese

theo dõi sátnắm bắtkiểm soát

Definition

Luôn theo dõi sát hoặc kiểm soát một việc nào đó để không bị bỏ lỡ hay thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, học tập, hoặc các việc cần theo dõi thường xuyên. 'keep on top of your emails' nghĩa là kiểm tra email đều đặn.

Examples

You should keep on top of your homework.

Bạn nên **theo dõi sát** bài tập về nhà của mình.

It's important to keep on top of your health.

Điều quan trọng là phải **theo dõi sát** sức khỏe của bạn.

She tries to keep on top of her finances.

Cô ấy cố gắng **nắm bắt** tình hình tài chính của mình.

How do you keep on top of all those emails?

Làm sao bạn **theo dõi sát** tất cả các email đó?

I'm struggling to keep on top with so many things going on.

Tôi đang gặp khó khăn trong việc **kiểm soát** mọi thứ khi có quá nhiều việc xảy ra.

If you keep on top of your tasks, life gets much easier.

Nếu bạn **theo dõi sát** các công việc của mình, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.