Herhangi bir kelime yazın!

"keep on the good side of" in Vietnamese

giữ quan hệ tốt vớilàm vừa lòng

Definition

Cư xử để ai đó luôn hài lòng và giữ mối quan hệ tốt đẹp với mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấp trên hoặc người có quyền lực. Mang ý nghĩa giữ lòng và tránh gây mất lòng đối phương.

Examples

It's smart to keep on the good side of your teachers.

Giữ **quan hệ tốt với** thầy cô là điều thông minh.

You should keep on the good side of your neighbors.

Bạn nên **giữ quan hệ tốt với** hàng xóm.

It's important to keep on the good side of your boss at work.

Cần **giữ quan hệ tốt với** sếp ở nơi làm việc.

She always brings coffee for the manager to keep on the good side of him.

Cô ấy luôn mang cà phê cho quản lý để **giữ quan hệ tốt với** ông ấy.

I try to keep on the good side of the landlord so he doesn't raise my rent.

Tôi cố **giữ quan hệ tốt với** chủ nhà để ông ấy không tăng tiền thuê.

If you keep on the good side of her, she'll help you with your project.

Nếu bạn **giữ quan hệ tốt với** cô ấy, cô ấy sẽ giúp bạn làm dự án.