Herhangi bir kelime yazın!

"keep good time" in Vietnamese

chạy đúng giờ (đồng hồ)

Definition

Nếu đồng hồ chạy đúng giờ, nó hiển thị thời gian chính xác và hoạt động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với đồng hồ hoặc thiết bị đo thời gian, không dùng cho người. Đối nghĩa là 'chạy nhanh' hay 'chạy chậm'. Hầu như không dùng với nghĩa bóng.

Examples

This clock keeps good time.

Chiếc đồng hồ này **chạy đúng giờ**.

My new watch keeps good time.

Đồng hồ mới của tôi **chạy đúng giờ**.

Make sure the timer keeps good time.

Đảm bảo bộ đếm giờ **chạy đúng giờ**.

If your clock doesn't keep good time, you might be late!

Nếu đồng hồ của bạn **không chạy đúng giờ**, bạn có thể bị muộn!

I finally found a cheap watch that keeps good time.

Cuối cùng tôi cũng tìm được một chiếc đồng hồ rẻ mà **chạy đúng giờ**.

It’s old, but it still keeps good time after all these years.

Nó cũ rồi, nhưng sau ngần ấy năm vẫn **chạy đúng giờ**.