Herhangi bir kelime yazın!

"keep from doing" in Vietnamese

kiềm chế không làmcố gắng không làm

Definition

Cố gắng tự ngăn mình hoặc người khác không làm điều gì đó, nhất là khi khó cưỡng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, theo cấu trúc 'can't keep from + V-ing'. Mang ý nghĩa cố gắng kìm nén nhưng chưa chắc thành công; khác với 'dừng lại' hoàn toàn.

Examples

I can't keep from eating chocolate.

Tôi không thể **kiềm chế việc ăn** sôcôla.

Please keep from touching the artwork.

Vui lòng **kiềm chế không chạm vào** tác phẩm nghệ thuật.

She tried to keep from crying during the movie.

Cô ấy cố gắng **kiềm chế không khóc** trong lúc xem phim.

He laughed so hard he couldn't keep from snorting.

Anh ấy cười quá nên không thể **kiềm chế việc khịt mũi**.

It's hard to keep from checking my phone every five minutes.

Rất khó **kiềm chế không kiểm tra** điện thoại mỗi 5 phút.

She wears sunglasses to keep from squinting in the sun.

Cô ấy đeo kính râm để **không phải nheo mắt** dưới nắng.