Herhangi bir kelime yazın!

"keep for a rainy day" in Vietnamese

dành dụm cho lúc khó khăn

Definition

Tiết kiệm một thứ gì đó, thường là tiền hoặc tài nguyên, để dùng khi gặp khó khăn bất ngờ trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, muốn ám chỉ việc chuẩn bị sẵn cho những lúc khó khăn bất ngờ, chủ yếu về tiền hoặc tài sản.

Examples

I always keep some money for a rainy day.

Tôi luôn **dành dụm ít tiền cho lúc khó khăn**.

She puts her birthday money aside to keep for a rainy day.

Cô ấy để riêng tiền sinh nhật **dành cho lúc khó khăn**.

It's smart to keep some food for a rainy day.

**Dành chút đồ ăn cho lúc khó khăn** là điều thông minh.

I'm not spending my bonus—I'll keep it for a rainy day just in case.

Tôi không tiêu khoản thưởng—tôi sẽ **để đó dành cho lúc khó khăn** đề phòng bất trắc.

My grandma always said to keep something for a rainy day, and now I see why.

Bà tôi luôn nói nên **dành dụm cho lúc khó khăn**, giờ tôi đã hiểu tại sao.

We should keep some of that money for a rainy day—you just never know.

Chúng ta nên **để dành một ít tiền đó cho lúc khó khăn**—không ai biết được điều gì xảy ra.