Herhangi bir kelime yazın!

"keep fit" in Vietnamese

giữ dánggiữ sức khỏe

Definition

Duy trì sức khỏe, thể lực và thân hình tốt thông qua việc tập thể dục và lối sống lành mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc tập thể dục, tham gia lớp thể hình, hoặc duy trì thói quen sống lành mạnh. Nhấn mạnh việc giữ sức khỏe thường ngày, không phải thành tích thể thao chuyên nghiệp.

Examples

I go jogging every morning to keep fit.

Tôi chạy bộ mỗi sáng để **giữ dáng**.

She eats a lot of vegetables to keep fit.

Cô ấy ăn nhiều rau để **giữ sức khỏe**.

Swimming is a good way to keep fit.

Bơi lội là cách tốt để **giữ dáng**.

It's hard to keep fit when you have a busy schedule.

Rất khó để **giữ sức khỏe** khi bạn có lịch trình bận rộn.

He goes to a gym twice a week just to keep fit.

Anh ấy đến phòng gym hai lần mỗi tuần chỉ để **giữ dáng**.

Joining a keep fit class can be motivating.

Tham gia một lớp **giữ dáng** có thể giúp bạn có động lực hơn.