Herhangi bir kelime yazın!

"keep away" in Vietnamese

tránh xagiữ tránh xa

Definition

Ở xa ai đó hoặc vật gì đó, hoặc không để ai đến gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cảnh báo hoặc dặn dò ('Keep away from the fire!'). Dùng cho cả người và vật. Trang trọng hơn 'stay away' trong một số trường hợp.

Examples

Keep away from the dog. He might bite.

**Tránh xa** con chó đi. Nó có thể cắn đấy.

Please keep away from the edge of the pool.

Làm ơn **tránh xa** mép bể bơi.

There is a sign that says 'Keep away'.

Có một biển báo ghi '**Tránh xa**'.

The doctor said to keep away from sugary foods for a while.

Bác sĩ bảo nên **tránh xa** các món ngọt một thời gian.

I try to keep away from drama at work.

Tôi cố gắng **tránh xa** chuyện thị phi ở nơi làm việc.

Can you keep away from my stuff while I'm gone?

Bạn có thể **tránh xa** đồ của mình khi tôi đi vắng không?