Herhangi bir kelime yazın!

"keep an eye open" in Vietnamese

để mắtchú ý quan sát

Definition

Chú ý quan sát hoặc theo dõi điều gì đó hoặc ai đó để không bỏ lỡ điều quan trọng hoặc bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng khi muốn nhắc ai đó hãy chú ý. 'keep an eye out' cũng nghĩa tương tự. Thường xuất hiện trong câu như 'keep an eye open for...' khi chờ đợi ai hoặc cái gì.

Examples

Please keep an eye open for my package at the door.

Làm ơn **để mắt** xem có bưu kiện của tôi ở cửa không nhé.

I'll keep an eye open for your lost keys.

Tôi sẽ **để mắt** tới chìa khóa bị mất của bạn.

Keep an eye open when you cross the street.

Khi sang đường, hãy **để mắt** nhé.

He's always keeping an eye open for new business opportunities.

Anh ấy luôn **để mắt** tới các cơ hội kinh doanh mới.

If you keep an eye open, you might spot some rare birds in this area.

Nếu bạn **để mắt**, có thể sẽ thấy vài loài chim quý ở khu vực này.

I always keep an eye open for sales when I'm shopping online.

Tôi luôn **để mắt** tới khuyến mãi khi mua sắm online.