Herhangi bir kelime yazın!

"keep a tight rein on" in Vietnamese

kiểm soát chặt chẽ

Definition

Kiểm soát hoặc giám sát điều gì đó hoặc ai đó rất chặt chẽ, không để họ tự do hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Là một thành ngữ khá trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, quản lý ngân sách, nhân sự, hoặc quy trình. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The manager keeps a tight rein on the budget.

Quản lý **kiểm soát chặt chẽ** ngân sách.

Parents sometimes keep a tight rein on their children.

Cha mẹ đôi khi **kiểm soát chặt chẽ** con cái.

The school keeps a tight rein on student behavior.

Trường học **kiểm soát chặt chẽ** hành vi của học sinh.

After last year’s problems, the company is keeping a tight rein on expenses this quarter.

Sau những vấn đề năm ngoái, công ty **kiểm soát chặt chẽ** chi tiêu trong quý này.

She likes to keep a tight rein on her schedule so nothing gets missed.

Cô ấy thích **kiểm soát chặt chẽ** lịch trình của mình để không bỏ lỡ điều gì.

If you keep a tight rein on everything, people might feel you don’t trust them.

Nếu bạn **kiểm soát chặt chẽ** mọi thứ, mọi người có thể nghĩ bạn không tin tưởng họ.