"keenest" in Vietnamese
Definition
'Keenest' chỉ mức độ cao nhất về sự sắc bén, nhiệt tình hoặc khả năng nhạy bén của ai đó hoặc điều gì đó. Dùng để so sánh khi có nhiều đối tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh ba đối tượng trở lên. Gặp trong các cụm như 'keenest interest', 'keenest sense'. Mang tính trang trọng, nói thường có thể dùng 'most keen'.
Examples
She has the keenest sense of smell in the family.
Cô ấy có khả năng ngửi **sắc bén nhất** trong gia đình.
Of all the students, Mark showed the keenest interest in science.
Trong tất cả học sinh, Mark thể hiện sự quan tâm đến khoa học **nhiệt tình nhất**.
My dog is the keenest at finding hidden things.
Chó của tôi là con vật **sắc bén nhất** khi tìm kiếm đồ bị giấu.
Out of all the applicants, she had the keenest eye for detail.
Trong tất cả ứng viên, cô ấy có con mắt nhìn chi tiết **sắc bén nhất**.
He’s always the keenest to volunteer whenever there’s a new project.
Anh ấy luôn là người **nhiệt tình nhất** khi có dự án mới cần tình nguyện.
That was the keenest competition I’ve ever seen—the energy was incredible!
Đó là cuộc thi **cạnh tranh sắc bén nhất** mà tôi từng thấy—khí thế thật tuyệt vời!