"kebabs" in Vietnamese
Definition
Những miếng thịt nhỏ (có thể kèm rau củ) được xiên vào que và nướng trên lửa hoặc lò nướng. Đây là món ăn nổi tiếng ở Trung Đông, Địa Trung Hải và Nam Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều khi nói về nhiều xiên. Có thể là chỉ thịt, hoặc thịt cùng rau củ. Ở Anh, 'kebab' cũng có thể chỉ kiểu thịt lát ăn với bánh mì (doner kebab). Thường thấy trong ẩm thực đường phố và tiệc nướng.
Examples
We ordered some kebabs for dinner.
Chúng tôi đã gọi vài xiên **thịt nướng** cho bữa tối.
The chef grilled the kebabs over hot coals.
Đầu bếp nướng **thịt nướng** trên than hồng.
My favorite food is chicken kebabs.
Món yêu thích của tôi là **thịt nướng** gà.
Let’s grab some kebabs after the movie.
Xem phim xong mình đi ăn **thịt nướng** nhé.
The street was lined with shops selling spicy kebabs.
Con phố đầy những tiệm bán **thịt nướng** cay.
I can’t believe how juicy those lamb kebabs were!
Tôi không ngờ những xiên **thịt nướng** cừu lại mọng nước như thế!