Herhangi bir kelime yazın!

"kebab" in Vietnamese

kebabthịt nướng xiên

Definition

Món thịt nướng, thường được xiên vào que hoặc nướng trực tiếp, làm từ thịt cừu, bò, gà hoặc rau củ. Phổ biến trong các nền ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kebab' có thể là thịt xiên que (shish kebab) hoặc thịt nướng quay tròn (doner kebab). Rất phổ biến ở quán ăn đường phố.

Examples

I ate a kebab for dinner last night.

Tối qua tôi đã ăn **kebab** cho bữa tối.

A traditional kebab is made with lamb.

**Kebab** truyền thống thường làm từ thịt cừu.

You can buy a kebab from the food stall on the street.

Bạn có thể mua **kebab** ở quầy thức ăn trên đường.

After a night out, grabbing a kebab is almost a tradition.

Sau khi đi chơi khuya, ăn **kebab** gần như là truyền thống.

The chicken kebab with garlic sauce is my favorite.

**Kebab** gà sốt tỏi là món tôi thích nhất.

Let’s split a big plate of kebab for lunch.

Hãy cùng chia một đĩa **kebab** lớn cho bữa trưa nhé.